茶稅 trà thuế Hán Việt: trà thuế Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 稅 (thuế)Hán Việttrà thuếCấu tạo茶 + 稅 · trà + thuế nghĩa thành phần: trà + thuế Nghĩa EngCihui 茶稅 cháshuì n. tea tax