茶粥

chá zhōu trà chúc

Hán Việt: trà chúc · Pinyin: chá zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧煮的浓茶。因其表皮呈稀粥之状,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧煮的浓茶。因其表皮呈稀粥之状,故称。

ja

  • JMdict tea gruel|tea flavoured rice gruel