茶舞

trà vũ

Hán Việt: trà vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在午茶時間從事跳舞的活動。 如:「茶舞派對」。

Eng

  • Cihui 茶舞 cháwǔ n. tea dance