茶茗

chá míng trà mính

Hán Việt: trà mính · Pinyin: chá míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (mính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《尔雅.释木》"槚,苦荼"晋郭璞注"今呼早采者为茶,晩取者为茗,一名莊。"后泛称茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尔雅.释木》"槚,苦荼"晋郭璞注"今呼早采者为茶,晩取者为茗,一名莊。"后泛称茶。