茶課

chá kè trà khóa

Hán Việt: trà khóa · Pinyin: chá kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (khóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶商所納的稅。《宋史.卷三五三.程之邵傳》:「元符中復主管茶馬,市馬至萬匹,得茶課四百萬緡。」也稱為「茶稅」。

Eng

  • Cihui 茶課 chákè n. tea tax