茶資

chá zī trà tư

Hán Việt: trà tư · Pinyin: chá zī

Tổng quan

tiền nước nôi: tiền trà

Cấu tạo: (trà) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền nước nôi; tiền trà。 茶錢。
  • Cihui tiền nước nôi: tiền trà

Eng

  • Cihui 茶資 házī n. 1. payment for tea (in a teahouse) 2. tip; gratuity 3. pocket money