茶酒

trà tửu

Hán Việt: trà tửu

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶與酒。《新五代史.卷五五.雜傳.盧文紀傳》:「進奏官至客次通名,勞以茶酒而不相見。」

Eng

  • Cihui 茶酒 hájiǔ n. tea and alcohol