茸兒 nhung nhi Hán Việt: nhung nhi Tổng quan Cấu tạo: 茸 (nhung) + 兒 (nhi)Hán Việtnhung nhiCấu tạo茸 + 兒 · nhung + nhi nghĩa thành phần: nhung + nhi Nghĩa EngCihui 茸兒 óngr n. embryo