茸密 rōng mì·nhung mật Hán Việt: nhung mật · Pinyin: rōng mì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.茂密。 Cấu tạo: 茸 (nhung) + 密 (mật)Pinyinrōng mìHán Việtnhung mậtCấu tạo茸 + 密 · nhung + mật nghĩa thành phần: nhung + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.茂密。 Từ liên quan Gần nghĩa密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使