茸密 rōng mì · nhung mật Hán Việt: nhung mật · Pinyin: rōng mì Tổng quan Cấu tạo: 茸 (nhung) + 密 (mật)Pinyinrōng mìHán Việtnhung mậtCấu tạo茸 + 密 · nhung + mật nghĩa thành phần: nhung + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂密。Tân Hoa Tự Điển 1.茂密。