茸母 rōng mǔ · nhung mẫu Hán Việt: nhung mẫu · Pinyin: rōng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 茸 (nhung) + 母 (mẫu)Pinyinrōng mǔHán Việtnhung mẫuCấu tạo茸 + 母 · nhung + mẫu nghĩa thành phần: nhung + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即鼠曲草。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即鼠曲草。EngCihui 茸母 óngmǔ n. <bot.> cudweed