茸母

rōng mǔnhung mẫu

Hán Việt: nhung mẫu · Pinyin: rōng mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草名。即鼠曲草。

Cấu tạo: 茸 (nhung) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau khúc
  • Biên soạn cudweed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即鼠曲草。

Eng

  • Cihui 茸母 óngmǔ n. <bot.> cudweed

Từ liên quan

Gần nghĩa

母上 · 母丧 · 母主 · 母乳 · 母亲 · 母体 · 母儀 · 母党