茸角 nhung giác Hán Việt: nhung giác Tổng quan Cấu tạo: 茸 (nhung) + 角 (giác)Hán Việtnhung giácCấu tạo茸 + 角 · nhung + giác nghĩa thành phần: nhung + giác Nghĩa EngCihui 茸角 óngjiǎo n. antler