茹內 rú nèi · như nội Hán Việt: như nội · Pinyin: rú nèi Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 內 (nội)Pinyinrú nèiHán Việtnhư nộiCấu tạo茹 + 內 · như + nội nghĩa thành phần: như + nội