茹齋

rú zhāi như trai

Hán Việt: như trai · Pinyin: rú zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃素食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃素食。