茹气 như khí Hán Việt: như khí Tổng quan uốt giận. như khí như khí ☆Nuốt giận. Cấu tạo: 茹 (như) + 气 (khí)Hán Việtnhư khíCấu tạo茹 + 气 · như + khí nghĩa thành phần: như + khí Nghĩa ViệtCihui uốt giận. như khí như khí ☆Nuốt giận.