茹氣 như khí Hán Việt: như khí Tổng quan Nuốt giận Cấu tạo: 茹 (như) + 气 (khí)Hán Việtnhư khíTừ loạiđộngCấu tạo茹 + 气 · như + khí nghĩa thành phần: như + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nuốt giận Từ liên quan Gần nghĩa气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功