茹痛

rú tòngnhư thống

Hán Việt: như thống · Pinyin: rú tòng

Tổng quan

chịu đựng (đau khổ hoặc buồn rầu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忍受痛苦。

Cấu tạo: 茹 (như) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu đựng
  • Biên soạn suffer; endure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忍受痛苦。

Eng

  • Cihui to endure (suffering or sorrow)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛击 · 痛切 · 痛哭 · 痛处 · 痛失 · 痛心 · 痛快 · 痛恨