茹葷

rú hūn như huân

Hán Việt: như huân · Pinyin: rú hūn

Tổng quan

ăn thịt

Cấu tạo: (như) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn thịt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃葷。《莊子.人間世》:「顏回曰:『回之家貧,唯不飲酒茹葷。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指吃葱韭等辛辣的蔬菜◇指吃鱼肉等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指吃葱韭等辛辣的蔬菜◇指吃鱼肉等。

Eng

  • CC-CEDICT to eat meat
  • Cihui to eat meat