茹荤
như huân
Hán Việt: như huân · Pinyin: rú hūn
Tổng quan
ăn thịt
1.本指吃葱韭等辛辣的蔬菜◇指吃鱼肉等。
吃葷。《莊子.人間世》:「顏回曰:『回之家貧,唯不飲酒茹葷。』」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ăn mặn
- Biên soạn eat animal products
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃葷。《莊子.人間世》:「顏回曰:『回之家貧,唯不飲酒茹葷。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指吃葱韭等辛辣的蔬菜◇指吃鱼肉等。
Eng
- Cihui to eat meat