茹菜 rú cài · như thái Hán Việt: như thái · Pinyin: rú cài Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 菜 (thái)Pinyinrú càiHán Việtnhư tháiCấu tạo茹 + 菜 · như + thái nghĩa thành phần: như + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔬菜; 吃蔬菜。Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜。 2.吃蔬菜。