茹魚
như ngư
Hán Việt: như ngư · Pinyin: rú yú
Tổng quan
cá thối
Nghĩa
Việt
- Cihui cá thối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腐臭的鱼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腐臭的鱼。
Eng
- CC-CEDICT putrid fish
- Cihui putrid fish
Hán Việt: như ngư · Pinyin: rú yú
cá thối