荀卿

tuân khanh

Hán Việt: tuân khanh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戰國時趙人荀況。參見「荀況」條。

Cấu tạo: 荀 (tuân) + 卿 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tuân Huống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時趙人荀況。參見「荀況」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卿士 · 卿將 · 荀子 · 荀彧 · 卿爲介 · 卿卿我我 · 卿云 · 卿佐