荀卿 tuân khanh Hán Việt: tuân khanh Tổng quan Cấu tạo: 荀 (tuân) + 卿 (khanh)Hán Việttuân khanhCấu tạo荀 + 卿 · tuân + khanh nghĩa thành phần: tuân + khanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰國時趙人荀況。參見「荀況」條。