荀攸 xún yōu·tuân du Hán Việt: tuân du · Pinyin: xún yōu Tổng quan Cấu tạo: 荀 (tuân) + 攸 (du)Pinyinxún yōuHán Việttuân duTừ loạidanhCấu tạo荀 + 攸 · tuân + du nghĩa thành phần: tuân + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tuân DuĐứcHandedict Xun You (Eig, Pers, 157 - 214) Từ liên quan Gần nghĩa攸关 · 攸县 · 攸琐 · 荀子 · 荀彧 · 攸然而逝 · 攸乐 · 攸女