荃諒 thuyên lượng Hán Việt: thuyên lượng Tổng quan Cấu tạo: 荃 (thuyên) + 諒 (lượng)Hán Việtthuyên lượngCấu tạo荃 + 諒 · thuyên + lượng nghĩa thành phần: thuyên + lượng Nghĩa EngCihui 荃諒 quánliàng f.e. your esteemed consideration