荃鑑 thuyên giám Hán Việt: thuyên giám Tổng quan Cấu tạo: 荃 (thuyên) + 鑑 (giám)Hán Việtthuyên giámCấu tạo荃 + 鑑 · thuyên + giám nghĩa thành phần: thuyên + giám Nghĩa EngCihui 荃鑒 uánjiàn f.e. your esteemed consideration