荊人

jīng rén kinh nhân

Hán Việt: kinh nhân · Pinyin: jīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚人,南人; 对人称己妻的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚人,南人。 2.对人称己妻的谦词。

Eng

  • Cihui 荊人 jīngrén n. <trad./humb.> my wife