荊卿
kinh khanh
Hán Việt: kinh khanh · Pinyin: jīng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即荆轲; 指行险之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即荆轲。 2.指行险之人。
Eng
- Cihui 荊卿 īngqīng n. another name for Jīng Kē
Hán Việt: kinh khanh · Pinyin: jīng qīng