荊臺 jīng tái · kinh thai Hán Việt: kinh thai · Pinyin: jīng tái Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 臺 (thai)Pinyinjīng táiHán Việtkinh thaiCấu tạo荊 + 臺 · kinh + thai nghĩa thành phần: kinh + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古楚国著名高台。故址在今湖北省监利县北。Tân Hoa Tự Điển 1.古楚国著名高台。故址在今湖北省监利县北。