荊國

jīng guó kinh quốc

Hán Việt: kinh quốc · Pinyin: jīng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时楚国的旧称; 汉初侯国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时楚国的旧称。 2.汉初侯国名。