荊姬 jīng jī · kinh cơ Hán Việt: kinh cơ · Pinyin: jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 姬 (cơ)Pinyinjīng jīHán Việtkinh cơCấu tạo荊 + 姬 · kinh + cơ nghĩa thành phần: kinh + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚地的美女。亦用以喻名花。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚地的美女。亦用以喻名花。