荊寶 jīng bǎo · kinh bảo Hán Việt: kinh bảo · Pinyin: jīng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 寶 (bảo)Pinyinjīng bǎoHán Việtkinh bảoCấu tạo荊 + 寶 · kinh + bảo nghĩa thành phần: kinh + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即和氏璧。亦用以喻美好资质。Tân Hoa Tự Điển 1.即和氏璧。亦用以喻美好资质。