荊室

jīng shì kinh thất

Hán Việt: kinh thất · Pinyin: jīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用荆条搭建的屋舍。借指穷苦人家; 犹荆妇。称己妻的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用荆条搭建的屋舍。借指穷苦人家。 2.犹荆妇。称己妻的谦词。

Eng

  • Cihui 荊室 jīngshì pr. <court.> my wife