荊尸 jīng shī · kinh thi Hán Việt: kinh thi · Pinyin: jīng shī Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 尸 (thi)Pinyinjīng shīHán Việtkinh thiCấu tạo荊 + 尸 · kinh + thi nghĩa thành phần: kinh + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时楚军阵法名。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时楚军阵法名。