荊巫 jīng wū · kinh vu Hán Việt: kinh vu · Pinyin: jīng wū Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 巫 (vu)Pinyinjīng wūHán Việtkinh vuCấu tạo荊 + 巫 · kinh + vu nghĩa thành phần: kinh + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆楚的巫祝; 荆山与巫山。Tân Hoa Tự Điển 1.荆楚的巫祝。 2.荆山与巫山。