荊布

jīng bù kinh bố

Hán Việt: kinh bố · Pinyin: jīng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "荆钗布裙"之省; 用为对己妻的谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."荆钗布裙"之省。 2.用为对己妻的谦称。

Eng

  • Cihui 荊布 jīngbù v.p. simply dressed/adorned (of woman)