荊柴

jīng chái kinh sài

Hán Việt: kinh sài · Pinyin: jīng chái

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆室柴门。谓贫者之居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荆室柴门。谓贫者之居。

Eng

  • Cihui 荊柴 īngchái n. destitute household