荊楚

jīng chǔ kinh sở

Hán Việt: kinh sở · Pinyin: jīng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆为楚之旧号,略当古荆州地区,在今湖北湖南一带; 木名。古时用为刑杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荆为楚之旧号,略当古荆州地区,在今湖北湖南一带。 2.木名。古时用为刑杖。

Eng

  • Cihui 荊楚 īng Chǔ p.w. <hist.> Zhou dynasty Chu state in the Jingzhou area of Hubei