荊歌

jīng gē kinh ca

Hán Việt: kinh ca · Pinyin: jīng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚歌。指楚狂接舆之歌。见《论语.微子》; 指荆轲之歌。见《史记.刺客列传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚歌。指楚狂接舆之歌。见《论语.微子》。 2.指荆轲之歌。见《史记.刺客列传》。