荊笄 jīng jī · kinh kê Hán Việt: kinh kê · Pinyin: jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 笄 (kê)Pinyinjīng jīHán Việtkinh kêCấu tạo荊 + 笄 · kinh + kê nghĩa thành phần: kinh + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用荆枝制成的发簪。借指贫妇。Tân Hoa Tự Điển 1.用荆枝制成的发簪。借指贫妇。