荊筱

jīng xiǎo kinh tiểu

Hán Việt: kinh tiểu · Pinyin: jīng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚地所产的小竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚地所产的小竹。