荊豔

jīng yàn kinh diễm

Hán Việt: kinh diễm · Pinyin: jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚地歌舞◇亦指女伎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚地歌舞◇亦指女伎。