荊薪

jīng xīn kinh tân

Hán Việt: kinh tân · Pinyin: jīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴草。