荊請 jīng qǐng · kinh thỉnh Hán Việt: kinh thỉnh · Pinyin: jīng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 請 (thỉnh)Pinyinjīng qǐngHán Việtkinh thỉnhCấu tạo荊 + 請 · kinh + thỉnh nghĩa thành phần: kinh + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负荆请罪。Tân Hoa Tự Điển 1.负荆请罪。