荊革 jīng gé · kinh cách Hán Việt: kinh cách · Pinyin: jīng gé Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 革 (cách)Pinyinjīng géHán Việtkinh cáchCấu tạo荊 + 革 · kinh + cách nghĩa thành phần: kinh + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆条皮鞭。鞭笞用的刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.荆条皮鞭。鞭笞用的刑具。