荊高 jīng gāo · kinh cao Hán Việt: kinh cao · Pinyin: jīng gāo Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 高 (cao)Pinyinjīng gāoHán Việtkinh caoCấu tạo荊 + 高 · kinh + cao nghĩa thành phần: kinh + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆轲和高渐离的并称◇泛指任侠行义的人。Tân Hoa Tự Điển 1.荆轲和高渐离的并称◇泛指任侠行义的人。