荊魏

jīng wèi kinh ngụy

Hán Việt: kinh ngụy · Pinyin: jīng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ngụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时楚国与魏国的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时楚国与魏国的并称。