荊雞 jīng jī · kinh kê Hán Việt: kinh kê · Pinyin: jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 雞 (kê)Pinyinjīng jīHán Việtkinh kêCấu tạo荊 + 雞 · kinh + kê nghĩa thành phần: kinh + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即越鸡。体型较小的鸡; 比喻矮小。Tân Hoa Tự Điển 1.即越鸡。体型较小的鸡。 2.比喻矮小。