荇菜

xìng cài hạnh thái

Hán Việt: hạnh thái · Pinyin: xìng cài

Tổng quan

cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)

Cấu tạo: (hạnh) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.浮萍科「浮萍」之古名,語出《唐本草》,參見「浮萍」條。 2.睡菜科「莕菜」的古名,參見「莕菜」條。 3.莧科「莧菜」的別名。參見「莧菜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即b0592恕。
  • Tân Hoa Tự Điển 即b0592恕(356页)。

Eng

  • CC-CEDICT yellow floating heart (Nymphoides peltatum)
  • Cihui yellow floating heart (Nymphoides peltatum)