草叢
thảo tùng
Hán Việt: thảo tùng · Pinyin: cǎo cóng
Tổng quan
bụi rậm
Nghĩa
Việt
- Cihui bụi rậm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 群生於一處的草。如:「黑夜裡,草叢中的螢火蟲此起彼落地飛著。」《初刻拍案驚奇》卷一:「遠遠草叢中一物突高,移步往前一看,卻是床大一個敗龜殼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杂草丛生处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.杂草丛生处。
Eng
- CC-CEDICT underbrush
- Cihui underbrush