草人

cǎo rénthảo nhân

Hán Việt: thảo nhân · Pinyin: cǎo rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古官名。 2.扎成人形的草把。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用草做成的人。《元史.卷一九八.孝友傳二.史彥斌傳》:「彥斌縛草為人,置水中,……乃乘舟隨草人所之。」

Cấu tạo: 草 (thảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình nhân rơm
  • Biên soạn scarecrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用草做成的人。《元史.卷一九八.孝友傳二.史彥斌傳》:「彥斌縛草為人,置水中,……乃乘舟隨草人所之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。 2.扎成人形的草把。

Eng

  • Cihui 草人 ǎorén n. scarecrow
  • Tần suất từ n. scarecrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人