草刺

thảo thứ

Hán Việt: thảo thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草刺 cǎocì n. 1. grass thorn 2. a very tiny thing 3. insignificant trifle M:²gēn