草单

thảo đan

Hán Việt: thảo đan

Tổng quan

thảo đan (物名)安居之戒臘簿。☸

Cấu tạo: (thảo) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo đan (物名)安居之戒臘簿。☸