草原

cǎo yuán thảo nguyên

Hán Việt: thảo nguyên · Pinyin: cǎo yuán

Tổng quan

đồng cỏ | thảo nguyên | LT:片

Cấu tạo: (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng cỏ | thảo nguyên | LT:片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雨量較少,僅生長耐旱短草的平原。多位於熱帶及沙漠之間。 2.泛指長滿青草的原野。如:「青青草原」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温带半干旱、半湿润气候下,由旱生或半旱生多年生草本植物组成的植被类型。受气候、地貌等因素的影响而造成的差异,草原又可分为典型草原、草甸草原和荒漠草原三个类型。广泛分布于温带内陆地区,在中国主要分布于内蒙古、新疆等地。

Eng

  • CC-CEDICT grassland|prairie|CL:片[pian4]
  • Cihui grassland; prairie; CL:片

ja

  • JMdict grassy field|grassland|meadow|grass-covered plain|savannah